Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì pita lúa mì nguyên cám kiểu Hy Lạp
Calo và thông tin dinh dưỡng
285
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb46 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 285 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 2,7 g —
- Natri 132 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,65 mg 54%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 26%
- Niacin (B3) 3,3 mg 20%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 122 µg 31%
Khoáng chất
- Canxi 104 mg 8%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 42,1 mg 10%
- Phốt pho 143 mg 11%
- Kali 146 mg 3%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,94 mg 41%
- Selen 19,2 µg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 285 | 10 g | 46 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 5 g | 23 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 427 | 15 g | 69 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 570 | 20 g | 92 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 712 | 25 g | 115 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì pita lúa mì nguyên cám kiểu Hy Lạp
100 g Bánh mì pita lúa mì nguyên cám kiểu Hy Lạp có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì pita lúa mì nguyên cám kiểu Hy Lạp có 285 kcal, gồm 10 g đạm, 46 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Bánh mì pita lúa mì nguyên cám kiểu Hy Lạp có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì pita lúa mì nguyên cám kiểu Hy Lạp có 142 kcal, gồm 5 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Bánh mì pita lúa mì nguyên cám kiểu Hy Lạp có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì pita lúa mì nguyên cám kiểu Hy Lạp có 427 kcal, gồm 15 g đạm, 69 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
200 g Bánh mì pita lúa mì nguyên cám kiểu Hy Lạp có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì pita lúa mì nguyên cám kiểu Hy Lạp có 570 kcal, gồm 20 g đạm, 92 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
250 g Bánh mì pita lúa mì nguyên cám kiểu Hy Lạp có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì pita lúa mì nguyên cám kiểu Hy Lạp có 712 kcal, gồm 25 g đạm, 115 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7916 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ