Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 272 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 9,6 g —
  • Natri 718 mg 31%
  • Cholesterol 147 mg 49%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 63 µg 7%
  • Vitamin C 1,8 mg 2%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 0,53 mg 4%
  • Vitamin K 2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 61 µg 15%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%
  • Choline 76,3 mg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 109 mg 8%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 184 mg 15%
  • Kali 158 mg 3%
  • Kẽm 1,4 mg 12%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Selen 24,9 µg 45%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27212 g25 g13 g
50 g50 g1366 g13 g6,6 g
150 g150 g40818 g38 g20 g
200 g200 g54424 g51 g26 g
250 g250 g68030 g64 g33 g

Câu hỏi về Bánh mì kẹp kếp trứng, phô mai và thịt xông khói

100 g Bánh mì kẹp kếp trứng, phô mai và thịt xông khói có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì kẹp kếp trứng, phô mai và thịt xông khói có 272 kcal, gồm 12 g đạm, 25 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Bánh mì kẹp kếp trứng, phô mai và thịt xông khói có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì kẹp kếp trứng, phô mai và thịt xông khói có 136 kcal, gồm 6 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

150 g Bánh mì kẹp kếp trứng, phô mai và thịt xông khói có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì kẹp kếp trứng, phô mai và thịt xông khói có 408 kcal, gồm 18 g đạm, 38 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Bánh mì kẹp kếp trứng, phô mai và thịt xông khói có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì kẹp kếp trứng, phô mai và thịt xông khói có 544 kcal, gồm 24 g đạm, 51 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Bánh mì kẹp kếp trứng, phô mai và thịt xông khói có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì kẹp kếp trứng, phô mai và thịt xông khói có 680 kcal, gồm 30 g đạm, 64 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6422 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ