Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 424 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 75 g 27%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 36 g —
  • Natri 406 mg 18%
  • Cholesterol 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 2,9 mg 18%
  • Folate (B9) 76 µg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 62 mg 5%
  • Sắt 12,6 mg 70%
  • Kali 309 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4244,7 g75 g11 g
1 khẩu phần32 g1361,5 g24 g3,6 g
2 khẩu phần64 g2713 g48 g7,1 g
½ khẩu phần16 g680,7 g12 g1,8 g
3 khẩu phần96 g4074,5 g72 g11 g
4 khẩu phần128 g5436 g96 g14 g
50 g50 g2122,3 g38 g5,6 g
150 g150 g6367 g113 g17 g
200 g200 g8489,3 g150 g22 g
250 g250 g106012 g188 g28 g

Câu hỏi về bánh gừng giảm béo

100 g bánh gừng giảm béo có bao nhiêu calo?

100 g bánh gừng giảm béo có 424 kcal, gồm 4,7 g đạm, 75 g carbohydrate và 11 g chất béo.

1 khẩu phần (32 g) bánh gừng giảm béo có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (32 g) bánh gừng giảm béo có 136 kcal, gồm 1,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

2 khẩu phần (64 g) bánh gừng giảm béo có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (64 g) bánh gừng giảm béo có 271 kcal, gồm 3 g đạm, 48 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

½ khẩu phần (16 g) bánh gừng giảm béo có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (16 g) bánh gừng giảm béo có 68 kcal, gồm 0,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

3 khẩu phần (96 g) bánh gừng giảm béo có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (96 g) bánh gừng giảm béo có 407 kcal, gồm 4,5 g đạm, 72 g carbohydrate và 11 g chất béo.

4 khẩu phần (128 g) bánh gừng giảm béo có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (128 g) bánh gừng giảm béo có 543 kcal, gồm 6 g đạm, 96 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g bánh gừng giảm béo có bao nhiêu calo?

50 g bánh gừng giảm béo có 212 kcal, gồm 2,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

150 g bánh gừng giảm béo có bao nhiêu calo?

150 g bánh gừng giảm béo có 636 kcal, gồm 7 g đạm, 113 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 175077 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ