Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh flan trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm lạnh
113
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb18 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 2,7 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 16 g —
- Natri 56 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 86,3 mg 7%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 12,9 mg 3%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0,05 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 4,2 g | 18 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 2,1 g | 8,9 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 6,3 g | 27 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 8,5 g | 35 g | 5,5 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 11 g | 44 g | 6,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh flan caramellàm lạnh155 kcal / 100 g
- Tráng miệng custard caramellàm lạnh108 kcal / 100 g
- Pudding bột trái câylàm lạnh198 kcal / 100 g
- Bánh flan cà phêlạnh118 kcal / 100 g
- Chè custard vị va-nilàm lạnh103 kcal / 100 g
- Tráng miệng custard chocolatelàm lạnh121 kcal / 100 g
- Chè gạo caramellạnh146 kcal / 100 g
- Thạch sữacó hương vị, làm lạnh124 kcal / 100 g
- Sữa đông kết có hương vịlàm lạnh111 kcal / 100 g
- Món tráng miệng liégeois trái câylàm lạnh145 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh flan trứng
100 g Bánh flan trứng có bao nhiêu calo?
100 g Bánh flan trứng có 113 kcal, gồm 4,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Bánh flan trứng có bao nhiêu calo?
50 g Bánh flan trứng có 57 kcal, gồm 2,1 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Bánh flan trứng có bao nhiêu calo?
150 g Bánh flan trứng có 170 kcal, gồm 6,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
200 g Bánh flan trứng có bao nhiêu calo?
200 g Bánh flan trứng có 226 kcal, gồm 8,5 g đạm, 35 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
250 g Bánh flan trứng có bao nhiêu calo?
250 g Bánh flan trứng có 283 kcal, gồm 11 g đạm, 44 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19674 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ