Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích heo mật ong tỏi
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
260
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb2,2 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 260 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 2,2 g 1%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 7,5 g 37%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,5 g —
- Natri 731 mg 32%
- Cholesterol 54,6 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27 µg 3%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0,21 µg 1%
- Vitamin E 0,96 mg 6%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,57 mg 48%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,43 µg 18%
- Choline 52,5 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 140 mg 11%
- Kali 216 mg 5%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 12,8 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 260 | 18 g | 2,2 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 130 | 8,9 g | 1,1 g | 9,8 g |
| 150 g | 150 g | 390 | 27 g | 3,3 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 520 | 36 g | 4,4 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 650 | 44 g | 5,5 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích heo mật ong tỏi
100 g Xúc xích heo mật ong tỏi có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích heo mật ong tỏi có 260 kcal, gồm 18 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Xúc xích heo mật ong tỏi có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích heo mật ong tỏi có 130 kcal, gồm 8,9 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
150 g Xúc xích heo mật ong tỏi có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích heo mật ong tỏi có 390 kcal, gồm 27 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Xúc xích heo mật ong tỏi có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích heo mật ong tỏi có 520 kcal, gồm 36 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Xúc xích heo mật ong tỏi có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích heo mật ong tỏi có 650 kcal, gồm 44 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7336 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ