Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích heo mật ong tỏi
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu
274
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb8,6 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 274 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 8,6 g 3%
- Chất béo 18 g 24%
- Chất béo bão hòa 7,1 g 35%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,8 g —
- Natri 798 mg 35%
- Cholesterol 66,3 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28 µg 3%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,9 mg 6%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,47 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 4,4 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,54 µg 23%
- Choline 62,3 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 151 mg 12%
- Kali 280 mg 6%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 15,2 µg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 274 | 18 g | 8,6 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 8,8 g | 4,3 g | 9,2 g |
| 150 g | 150 g | 411 | 27 g | 13 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 548 | 35 g | 17 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 685 | 44 g | 22 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích heo mật ong tỏi
100 g Xúc xích heo mật ong tỏi có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích heo mật ong tỏi có 274 kcal, gồm 18 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Xúc xích heo mật ong tỏi có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích heo mật ong tỏi có 137 kcal, gồm 8,8 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
150 g Xúc xích heo mật ong tỏi có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích heo mật ong tỏi có 411 kcal, gồm 27 g đạm, 13 g carbohydrate và 28 g chất béo.
200 g Xúc xích heo mật ong tỏi có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích heo mật ong tỏi có 548 kcal, gồm 35 g đạm, 17 g carbohydrate và 37 g chất béo.
250 g Xúc xích heo mật ong tỏi có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích heo mật ong tỏi có 685 kcal, gồm 44 g đạm, 22 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7337 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ