Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
xốt kiểu Mỹ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn
409
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb10 g
Chất béo40 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 409 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 40 g 51%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 6,1 g —
- Natri 1180 mg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 409 | 1,3 g | 10 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 205 | 0,7 g | 5 g | 20 g |
| 150 g | 150 g | 614 | 2 g | 15 g | 60 g |
| 200 g | 200 g | 818 | 2,7 g | 20 g | 80 g |
| 250 g | 250 g | 1023 | 3,4 g | 25 g | 100 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về xốt kiểu Mỹ
100 g xốt kiểu Mỹ có bao nhiêu calo?
100 g xốt kiểu Mỹ có 409 kcal, gồm 1,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g xốt kiểu Mỹ có bao nhiêu calo?
50 g xốt kiểu Mỹ có 205 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5 g carbohydrate và 20 g chất béo.
150 g xốt kiểu Mỹ có bao nhiêu calo?
150 g xốt kiểu Mỹ có 614 kcal, gồm 2 g đạm, 15 g carbohydrate và 60 g chất béo.
200 g xốt kiểu Mỹ có bao nhiêu calo?
200 g xốt kiểu Mỹ có 818 kcal, gồm 2,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 80 g chất béo.
250 g xốt kiểu Mỹ có bao nhiêu calo?
250 g xốt kiểu Mỹ có 1023 kcal, gồm 3,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 100 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11167 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ