Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xốt kiểu Andalusia
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn
548
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb8 g
Chất béo57 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 548 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 8 g 3%
- Chất béo 57 g 72%
- Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 5,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 548 | 1,6 g | 8 g | 57 g |
| 50 g | 50 g | 274 | 0,8 g | 4 g | 28 g |
| 150 g | 150 g | 822 | 2,4 g | 12 g | 85 g |
| 200 g | 200 g | 1096 | 3,2 g | 16 g | 113 g |
| 250 g | 250 g | 1370 | 4 g | 20 g | 141 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xốt kiểu Andalusia
100 g Xốt kiểu Andalusia có bao nhiêu calo?
100 g Xốt kiểu Andalusia có 548 kcal, gồm 1,6 g đạm, 8 g carbohydrate và 57 g chất béo.
50 g Xốt kiểu Andalusia có bao nhiêu calo?
50 g Xốt kiểu Andalusia có 274 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4 g carbohydrate và 28 g chất béo.
150 g Xốt kiểu Andalusia có bao nhiêu calo?
150 g Xốt kiểu Andalusia có 822 kcal, gồm 2,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 85 g chất béo.
200 g Xốt kiểu Andalusia có bao nhiêu calo?
200 g Xốt kiểu Andalusia có 1096 kcal, gồm 3,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 113 g chất béo.
250 g Xốt kiểu Andalusia có bao nhiêu calo?
250 g Xốt kiểu Andalusia có 1370 kcal, gồm 4 g đạm, 20 g carbohydrate và 141 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11243 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ