Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trứng cá
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên
262
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb3,9 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 262 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 3,9 g 1%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 262 | 14 g | 3,9 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 7 g | 2 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 393 | 21 g | 5,9 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 524 | 28 g | 7,8 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 655 | 35 g | 9,8 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Trứng cá
100 g Trứng cá có bao nhiêu calo?
100 g Trứng cá có 262 kcal, gồm 14 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Trứng cá có bao nhiêu calo?
50 g Trứng cá có 131 kcal, gồm 7 g đạm, 2 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Trứng cá có bao nhiêu calo?
150 g Trứng cá có 393 kcal, gồm 21 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g Trứng cá có bao nhiêu calo?
200 g Trứng cá có 524 kcal, gồm 28 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 42 g chất béo.
250 g Trứng cá có bao nhiêu calo?
250 g Trứng cá có 655 kcal, gồm 35 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 53 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1627 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ