Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 194 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 453 mg 20%
- Cholesterol 371 mg 124%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 267 µg 30%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 2,6 µg 13%
- Vitamin E 3 mg 20%
- Vitamin K 7,6 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 0,08 mg 1%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 59,6 µg 15%
- Vitamin B12 2,2 µg 90%
Khoáng chất
- Canxi 60,5 mg 5%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 13,7 mg 3%
- Phốt pho 216 mg 17%
- Kali 134 mg 3%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 33,7 µg 61%
- Iốt 64,3 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 194 | 13 g | 0,3 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 6,5 g | 0,2 g | 7,9 g |
| 150 g | 150 g | 291 | 19 g | 0,5 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 388 | 26 g | 0,6 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 485 | 32 g | 0,8 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
- Trứng ốp lakhông thêm chất béo157 kcal / 100 g
- Cơm chiên trứngmang đi186 kcal / 100 g
- Lòng trắng trứngchiên104 kcal / 100 g
- Trứng với thịt xông khóichiên201 kcal / 100 g
- Trứng nguyên quảchiên, nấu chín196 kcal / 100 g
- Hành tâychiên102 kcal / 100 g
- Trứng ốp la nguyên quảgà, nấu chín193 kcal / 100 g
- Trứng gàchiên với bơ thực vật220 kcal / 100 g
- Trứng gà nguyên quảchiên185 kcal / 100 g
- Trứng với bơchiên204 kcal / 100 g
Câu hỏi về Trứng
100 g Trứng có bao nhiêu calo?
100 g Trứng có 194 kcal, gồm 13 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Trứng có bao nhiêu calo?
50 g Trứng có 97 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
150 g Trứng có bao nhiêu calo?
150 g Trứng có 291 kcal, gồm 19 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Trứng có bao nhiêu calo?
200 g Trứng có 388 kcal, gồm 26 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Trứng có bao nhiêu calo?
250 g Trứng có 485 kcal, gồm 32 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 8500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ