Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Topping from cheese pizza
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 230 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 6,6 g 2%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 8 g 40%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 4,4 g —
- Natri 713 mg 31%
- Cholesterol 45 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 156 µg 17%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 1,7 mg 11%
- Vitamin K 8,8 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0,62 µg 26%
- Choline 14,3 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 485 mg 37%
- Sắt 0,58 mg 3%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 381 mg 30%
- Kali 261 mg 6%
- Kẽm 2,6 mg 23%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 18,9 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 230 | 17 g | 6,6 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 40 g | 92 | 6,7 g | 2,6 g | 5,9 g |
| 2 khẩu phần | 80 g | 184 | 14 g | 5,3 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 20 g | 46 | 3,4 g | 1,3 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 120 g | 276 | 20 g | 7,9 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 160 g | 368 | 27 g | 11 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 8,4 g | 3,3 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 345 | 25 g | 9,9 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 460 | 34 g | 13 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 575 | 42 g | 17 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Topping from cheese pizza
100 g Topping from cheese pizza có bao nhiêu calo?
100 g Topping from cheese pizza có 230 kcal, gồm 17 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (40 g) Topping from cheese pizza có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (40 g) Topping from cheese pizza có 92 kcal, gồm 6,7 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
2 khẩu phần (80 g) Topping from cheese pizza có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (80 g) Topping from cheese pizza có 184 kcal, gồm 14 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (20 g) Topping from cheese pizza có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (20 g) Topping from cheese pizza có 46 kcal, gồm 3,4 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (120 g) Topping from cheese pizza có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (120 g) Topping from cheese pizza có 276 kcal, gồm 20 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (160 g) Topping from cheese pizza có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (160 g) Topping from cheese pizza có 368 kcal, gồm 27 g đạm, 11 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Topping from cheese pizza có bao nhiêu calo?
50 g Topping from cheese pizza có 115 kcal, gồm 8,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Topping from cheese pizza có bao nhiêu calo?
150 g Topping from cheese pizza có 345 kcal, gồm 25 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 14620300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ