Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 4 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 65 µg 7%
  • Vitamin C 27,3 mg 30%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,63 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,32 mg 2%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,71 mg 4%
  • Phốt pho 42 mg 3%
  • Kali 310 mg 7%
  • Kẽm 0,21 mg 2%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g301 g4,4 g0,5 g
50 g50 g150,5 g2,2 g0,3 g
150 g150 g451,5 g6,6 g0,8 g
200 g200 g602 g8,8 g1 g
250 g250 g752,5 g11 g1,3 g

Câu hỏi về Tomato, red, bite-sized cherry, fresh, ripe, raw

100 g Tomato, red, bite-sized cherry, fresh, ripe, raw có bao nhiêu calo?

100 g Tomato, red, bite-sized cherry, fresh, ripe, raw có 30 kcal, gồm 1 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Tomato, red, bite-sized cherry, fresh, ripe, raw có bao nhiêu calo?

50 g Tomato, red, bite-sized cherry, fresh, ripe, raw có 15 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Tomato, red, bite-sized cherry, fresh, ripe, raw có bao nhiêu calo?

150 g Tomato, red, bite-sized cherry, fresh, ripe, raw có 45 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Tomato, red, bite-sized cherry, fresh, ripe, raw có bao nhiêu calo?

200 g Tomato, red, bite-sized cherry, fresh, ripe, raw có 60 kcal, gồm 2 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Tomato, red, bite-sized cherry, fresh, ripe, raw có bao nhiêu calo?

250 g Tomato, red, bite-sized cherry, fresh, ripe, raw có 75 kcal, gồm 2,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1215 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ