Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 51 µg 6%
  • Vitamin C 16,9 mg 19%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,69 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,36 mg 2%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 23 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,47 mg 3%
  • Phốt pho 31 mg 2%
  • Kali 270 mg 6%
  • Kẽm 0,16 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g210,8 g3,2 g0,2 g
50 g50 g110,4 g1,6 g0,1 g
150 g150 g321,2 g4,8 g0,3 g
200 g200 g421,6 g6,4 g0,4 g
250 g250 g532 g8,1 g0,5 g

Câu hỏi về Tomato, red, small, cocktail, fresh, ripe, raw, NZ grown

100 g Tomato, red, small, cocktail, fresh, ripe, raw, NZ grown có bao nhiêu calo?

100 g Tomato, red, small, cocktail, fresh, ripe, raw, NZ grown có 21 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Tomato, red, small, cocktail, fresh, ripe, raw, NZ grown có bao nhiêu calo?

50 g Tomato, red, small, cocktail, fresh, ripe, raw, NZ grown có 11 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Tomato, red, small, cocktail, fresh, ripe, raw, NZ grown có bao nhiêu calo?

150 g Tomato, red, small, cocktail, fresh, ripe, raw, NZ grown có 32 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Tomato, red, small, cocktail, fresh, ripe, raw, NZ grown có bao nhiêu calo?

200 g Tomato, red, small, cocktail, fresh, ripe, raw, NZ grown có 42 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Tomato, red, small, cocktail, fresh, ripe, raw, NZ grown có bao nhiêu calo?

250 g Tomato, red, small, cocktail, fresh, ripe, raw, NZ grown có 53 kcal, gồm 2 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1214 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ