Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g560,5 g12 g0,4 g
50 g50 g280,2 g5,9 g0,2 g
150 g150 g840,7 g18 g0,5 g
200 g200 g1120,9 g23 g0,7 g
250 g250 g1401,2 g29 g0,9 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em táo, dứa và lê

100 g Thức ăn trẻ em táo, dứa và lê có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em táo, dứa và lê có 56 kcal, gồm 0,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em táo, dứa và lê có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em táo, dứa và lê có 28 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em táo, dứa và lê có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em táo, dứa và lê có 84 kcal, gồm 0,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em táo, dứa và lê có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em táo, dứa và lê có 112 kcal, gồm 0,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em táo, dứa và lê có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em táo, dứa và lê có 140 kcal, gồm 1,2 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0292N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ