Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 55 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất xơ 3 g 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g550,6 g11 g0,5 g
50 g50 g280,3 g5,3 g0,2 g
150 g150 g830,9 g16 g0,7 g
200 g200 g1101,2 g21 g0,9 g
250 g250 g1381,5 g27 g1,1 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em táo, dứa và ổi

100 g Thức ăn trẻ em táo, dứa và ổi có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em táo, dứa và ổi có 55 kcal, gồm 0,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em táo, dứa và ổi có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em táo, dứa và ổi có 28 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em táo, dứa và ổi có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em táo, dứa và ổi có 83 kcal, gồm 0,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em táo, dứa và ổi có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em táo, dứa và ổi có 110 kcal, gồm 1,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em táo, dứa và ổi có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em táo, dứa và ổi có 138 kcal, gồm 1,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0342N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ