Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em quả bơ và chuối
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường
92
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb13 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất xơ 3,1 g 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 1,2 g | 13 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 0,6 g | 6,6 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 138 | 1,8 g | 20 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 184 | 2,4 g | 26 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 230 | 3 g | 33 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em quả bơ với sữa chua tự nhiênkhông đường70 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em chuối và táokhông đường87 kcal / 100 g
- Cháo mận và chuốivới nước chanh, không đường53 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chè chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn68 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch chuối xoài thức ăn trẻ emtừ 8 tháng tuổi, dạng bột397 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuốikhô391 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em quả bơ và chuối
100 g Thức ăn trẻ em quả bơ và chuối có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em quả bơ và chuối có 92 kcal, gồm 1,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em quả bơ và chuối có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em quả bơ và chuối có 46 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em quả bơ và chuối có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em quả bơ và chuối có 138 kcal, gồm 1,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em quả bơ và chuối có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em quả bơ và chuối có 184 kcal, gồm 2,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em quả bơ và chuối có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em quả bơ và chuối có 230 kcal, gồm 3 g đạm, 33 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0428N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ