Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 146 kcal —
  • Chất đạm 27 g 53%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 54,1 mg 2%
  • Cholesterol 67,3 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,4 mg 0%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 1,3 mg 108%
  • Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
  • Niacin (B3) 9,5 mg 59%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
  • Vitamin B6 0,41 mg 24%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,72 µg 30%
  • Choline 88,5 mg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 6,2 mg 0%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 30,9 mg 7%
  • Phốt pho 256 mg 20%
  • Kali 433 mg 9%
  • Kẽm 0,18 mg 2%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 38 µg 69%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14627 g0 g3,6 g
50 g50 g7313 g0 g1,8 g
150 g150 g21940 g0 g5,4 g
200 g200 g29253 g0 g7,2 g
250 g250 g36567 g0 g9 g

Câu hỏi về Thịt thăn nội lợn

100 g Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?

100 g Thịt thăn nội lợn có 146 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?

50 g Thịt thăn nội lợn có 73 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?

150 g Thịt thăn nội lợn có 219 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?

200 g Thịt thăn nội lợn có 292 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

250 g Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?

250 g Thịt thăn nội lợn có 365 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1944 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ