Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt mông trong quay bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
hông, (trên), không xương, nạc và mỡ, cắt bỏ 0 mm (0), đã nấu chín, quay
172
calokcal mỗi 100 g
Đạm32 g
Carb0 g
Chất béo3,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 172 kcal —
- Chất đạm 32 g 64%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 64,7 mg 3%
- Cholesterol 69,9 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 7,2 mg 45%
- Axit pantothenic (B5) 0,85 mg 17%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2,2 µg 93%
- Choline 79,7 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 5,1 mg 0%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 27,4 mg 7%
- Phốt pho 218 mg 17%
- Kali 340 mg 7%
- Kẽm 7,2 mg 65%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 27,2 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 172 | 32 g | 0 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 16 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 258 | 48 g | 0 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 344 | 64 g | 0 g | 7,5 g |
| 250 g | 250 g | 430 | 80 g | 0 g | 9,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thịt bò mông tronghông, (trên), không xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 0mm (0), nấu chín, om219 kcal / 100 g
- Thịt mông ngoài quay bòhông, (dưới), không xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 0mm, nấu chín, quay204 kcal / 100 g
- Thịt mông ngoài bò quayhông, (dưới), không xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), đã nấu chín, quay210 kcal / 100 g
- Bít tết mông trong bòhông, (trên), không xương, nạc, nấu chín, kho218 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, đã nấu chín, quay237 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, om209 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay238 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt mông trong quay bò
100 g Thịt mông trong quay bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt mông trong quay bò có 172 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g Thịt mông trong quay bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt mông trong quay bò có 86 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Thịt mông trong quay bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt mông trong quay bò có 258 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
200 g Thịt mông trong quay bò có bao nhiêu calo?
200 g Thịt mông trong quay bò có 344 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
250 g Thịt mông trong quay bò có bao nhiêu calo?
250 g Thịt mông trong quay bò có 430 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6029 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ