Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt mông ngoài quay bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
hông, (dưới), không xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 0mm, nấu chín, quay
204
calokcal mỗi 100 g
Đạm34 g
Carb0 g
Chất béo6,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 204 kcal —
- Chất đạm 34 g 68%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 56,5 mg 2%
- Cholesterol 77,9 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,12 µg 1%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 0,93 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 7,3 mg 45%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,3 µg 94%
Khoáng chất
- Canxi 5,6 mg 0%
- Sắt 3,9 mg 22%
- Magiê 25,6 mg 6%
- Phốt pho 202 mg 16%
- Kali 324 mg 7%
- Kẽm 7,4 mg 67%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 26,2 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 204 | 34 g | 0 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 102 | 17 g | 0 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 306 | 51 g | 0 g | 9,2 g |
| 200 g | 200 g | 408 | 68 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 510 | 85 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt mông trong quay bòhông, (trên), không xương, nạc và mỡ, cắt bỏ 0 mm (0), đã nấu chín, quay172 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại bò nướnghông, rút xương, nạc và mỡ, cắt bỏ 0mm, đã nấu chín, quay178 kcal / 100 g
- Bít tết mông ngoài bòhông, không xương, nạc, nấu chín, kho234 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò đùi ngoàithịt bò, đùi, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", mọi loại, nấu chín, nướng182 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, đã nấu chín, quay237 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay238 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt mông ngoài quay bò
100 g Thịt mông ngoài quay bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt mông ngoài quay bò có 204 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
50 g Thịt mông ngoài quay bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt mông ngoài quay bò có 102 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Thịt mông ngoài quay bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt mông ngoài quay bò có 306 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
200 g Thịt mông ngoài quay bò có bao nhiêu calo?
200 g Thịt mông ngoài quay bò có 408 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Thịt mông ngoài quay bò có bao nhiêu calo?
250 g Thịt mông ngoài quay bò có 510 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6042 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ