Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
quay, thịt trắng, chỉ thịt, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 153 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 51 mg 2%
- Cholesterol 75 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 10,5 mg 65%
- Axit pantothenic (B5) 0,91 mg 18%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
- Choline 76,8 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 217 mg 17%
- Kali 236 mg 5%
- Kẽm 0,78 mg 7%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 25,8 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 153 | 27 g | 0 g | 4,1 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 214 | 38 g | 0 g | 5,7 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 428 | 76 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 107 | 19 g | 0 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 643 | 114 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 857 | 152 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 14 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 230 | 41 g | 0 g | 6,1 g |
| 200 g | 200 g | 306 | 54 g | 0 g | 8,1 g |
| 250 g | 250 g | 383 | 68 g | 0 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà tâygà mái, chỉ thịt, quay182 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màugà thịt, quay205 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Gà quaygà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
- Thịt trắng gàgà thịt, đã nấu chín, quay173 kcal / 100 g
- Ức gàức, có thịt và da, quay/nướng189 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, đã nấu chín, nướng462 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt, thịt, quay203 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà tâygà mái, chỉ có thịt trắng, quay171 kcal / 100 g
- Đùi gàthịt sẫm màu, chỉ có thịt, có thêm dung dịch, đã nấu chín, nướng164 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà
100 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà có 153 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Thịt gà có 214 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Thịt gà có 428 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Thịt gà có 107 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Thịt gà có 643 kcal, gồm 114 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Thịt gà có 857 kcal, gồm 152 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà có 77 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà có 230 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173637 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ