Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 518 kcal —
- Chất đạm 9,3 g 19%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 53 g 68%
- Chất béo bão hòa 19 g 97%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 32 mg 1%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin E 0,39 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,4 mg 33%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,84 µg 35%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,52 mg 3%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 108 mg 9%
- Kali 185 mg 4%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 8 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 518 | 9,3 g | 0 g | 53 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 585 | 11 g | 0 g | 60 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 1171 | 21 g | 0 g | 120 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 293 | 5,3 g | 0 g | 30 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 1756 | 32 g | 0 g | 180 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 2341 | 42 g | 0 g | 240 g |
| 50 g | 50 g | 259 | 4,7 g | 0 g | 27 g |
| 150 g | 150 g | 777 | 14 g | 0 g | 80 g |
| 200 g | 200 g | 1036 | 19 g | 0 g | 106 g |
| 250 g | 250 g | 1295 | 23 g | 0 g | 133 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ba chỉ heomiếng cắt sỉ, sống518 kcal / 100 g
- Thịt ba chỉ heo để quaysống324 kcal / 100 g
- Ba chỉ heo muốichưa lọc bỏ phần thừa, sống294 kcal / 100 g
- Nguyên miếng ba chỉ heo có dasống268 kcal / 100 g
- Lát ba chỉ heo có dasống252 kcal / 100 g
- Thịt ba chỉchưa lọc bỏ mỡ, đông lạnh sâu324 kcal / 100 g
- Thịt ba chỉ lợn sống thái látsống, nạc và mỡ258 kcal / 100 g
- Ba chỉ lợn muối xông khóisống, ướp muối, hun khói304 kcal / 100 g
- Mỡ bụng heokhông có da, hàm lượng thịt nạc thấp (hạng XI), sống645 kcal / 100 g
- Dạ dày heosống159 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ba chỉ heo
Làm sao chọn ba chỉ heo ngon?
Chọn miếng có các lớp nạc và mỡ xen đều, màu hồng tự nhiên, mỡ trắng và bề mặt khô ráo; tránh miếng nhớt hoặc có mùi lạ. Nếu định quay giòn bì, chọn miếng còn da nguyên, không rách.
Kho ba chỉ heo mềm mà không bị ngấy bằng cách nào?
Chần miếng thịt vài phút rồi rửa sạch trước khi kho để nước kho bớt đục. Kho lửa nhỏ khoảng 45–60 phút với nước mắm, đường, nước dừa hoặc nước lọc; cắt miếng vừa ăn để mỡ tiết ra và thịt mềm đều.
Muốn quay ba chỉ heo giòn bì thì làm thế nào?
Lau da thật khô, xăm đều nhưng không chọc thủng lớp mỡ, rồi xát chút muối lên da. Quay ở 200–220 °C khoảng 40–60 phút tùy độ dày; để thịt nghỉ vài phút rồi mới thái để bì giữ độ giòn.
Ba chỉ heo sống bảo quản được bao lâu?
Để trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong 1–2 ngày; nếu chưa nấu sớm, chia phần rồi cấp đông. Rã đông trong ngăn mát, không để thịt sống trên bàn bếp.
Có thể dùng gì thay ba chỉ heo trong món kho?
Thịt vai heo có chút mỡ là lựa chọn gần nhất nếu bạn muốn thịt mềm mà ít béo hơn. Với món cần lớp mỡ xen nạc như thịt kho, phần vai sẽ khô hơn, nên cắt miếng lớn và kho lửa nhỏ.
Ba chỉ heo khác thịt xông khói heo thế nào?
Thịt xông khói heo thường được ướp muối và hun khói, vị đậm hơn; ba chỉ heo tươi có thể nêm theo món. Thịt xông khói heo có 518 kcal mỗi 100 g, còn ba chỉ heo có 518 kcal mỗi 100 g.
Một phần ba chỉ heo thường cung cấp bao nhiêu năng lượng?
Một phần khoảng 113 g cung cấp 585 kcal và 11 g protein. Ba chỉ heo cũng có 22 g chất béo bão hòa trong phần đó.
Nguồn: USDA FoodData Central 167812 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ