Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 494 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 24 g 30%
  • Chất béo bão hòa 17 g 85%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 49 g —
  • Natri 299 mg 13%
  • Cholesterol 12 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 37 µg 4%
  • Vitamin C 0,9 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,3 mg 8%
  • Vitamin K 4,3 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 15%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0,37 µg 15%
  • Choline 25 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 118 mg 9%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 138 mg 11%
  • Kali 303 mg 6%
  • Kẽm 0,43 mg 4%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,33 mg 14%
  • Selen 0,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4948 g61 g24 g
1 khẩu phần48 g2373,9 g29 g11 g
2 khẩu phần96 g4747,7 g59 g23 g
½ khẩu phần24 g1191,9 g15 g5,7 g
3 khẩu phần144 g71112 g88 g34 g
4 khẩu phần192 g94815 g118 g46 g
50 g50 g2474 g31 g12 g
150 g150 g74112 g92 g36 g
200 g200 g98816 g123 g47 g
250 g250 g123520 g153 g59 g

Câu hỏi về Thanh sô cô la Whatchamacallit

100 g Thanh sô cô la Whatchamacallit có bao nhiêu calo?

100 g Thanh sô cô la Whatchamacallit có 494 kcal, gồm 8 g đạm, 61 g carbohydrate và 24 g chất béo.

1 khẩu phần (48 g) Thanh sô cô la Whatchamacallit có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (48 g) Thanh sô cô la Whatchamacallit có 237 kcal, gồm 3,9 g đạm, 29 g carbohydrate và 11 g chất béo.

2 khẩu phần (96 g) Thanh sô cô la Whatchamacallit có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (96 g) Thanh sô cô la Whatchamacallit có 474 kcal, gồm 7,7 g đạm, 59 g carbohydrate và 23 g chất béo.

½ khẩu phần (24 g) Thanh sô cô la Whatchamacallit có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (24 g) Thanh sô cô la Whatchamacallit có 119 kcal, gồm 1,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

3 khẩu phần (144 g) Thanh sô cô la Whatchamacallit có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (144 g) Thanh sô cô la Whatchamacallit có 711 kcal, gồm 12 g đạm, 88 g carbohydrate và 34 g chất béo.

4 khẩu phần (192 g) Thanh sô cô la Whatchamacallit có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (192 g) Thanh sô cô la Whatchamacallit có 948 kcal, gồm 15 g đạm, 118 g carbohydrate và 46 g chất béo.

50 g Thanh sô cô la Whatchamacallit có bao nhiêu calo?

50 g Thanh sô cô la Whatchamacallit có 247 kcal, gồm 4 g đạm, 31 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Thanh sô cô la Whatchamacallit có bao nhiêu calo?

150 g Thanh sô cô la Whatchamacallit có 741 kcal, gồm 12 g đạm, 92 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168770 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ