Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thanh sô-cô-la Whatchamacallit
Calo và thông tin dinh dưỡng
kẹo, thanh
494
calokcal mỗi 100 g
Đạm8 g
Carb61 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 494 kcal —
- Chất đạm 8 g 16%
- Carbohydrate 61 g 22%
- Chất béo 24 g 30%
- Chất béo bão hòa 17 g 85%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 49 g —
- Natri 299 mg 13%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 38 µg 4%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 8%
- Vitamin K 4,3 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 2,5 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
- Choline 25 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 118 mg 9%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 138 mg 11%
- Kali 303 mg 6%
- Kẽm 0,43 mg 4%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,33 mg 14%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 494 | 8 g | 61 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 247 | 4 g | 31 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 741 | 12 g | 92 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 988 | 16 g | 123 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 1235 | 20 g | 153 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về thanh sô-cô-la Whatchamacallit
100 g thanh sô-cô-la Whatchamacallit có bao nhiêu calo?
100 g thanh sô-cô-la Whatchamacallit có 494 kcal, gồm 8 g đạm, 61 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g thanh sô-cô-la Whatchamacallit có bao nhiêu calo?
50 g thanh sô-cô-la Whatchamacallit có 247 kcal, gồm 4 g đạm, 31 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g thanh sô-cô-la Whatchamacallit có bao nhiêu calo?
150 g thanh sô-cô-la Whatchamacallit có 741 kcal, gồm 12 g đạm, 92 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g thanh sô-cô-la Whatchamacallit có bao nhiêu calo?
200 g thanh sô-cô-la Whatchamacallit có 988 kcal, gồm 16 g đạm, 123 g carbohydrate và 47 g chất béo.
250 g thanh sô-cô-la Whatchamacallit có bao nhiêu calo?
250 g thanh sô-cô-la Whatchamacallit có 1235 kcal, gồm 20 g đạm, 153 g carbohydrate và 59 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4220 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ