Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thanh sô-cô-la Power Bar
Calo và thông tin dinh dưỡng
thanh dinh dưỡng công thức, power bar, sô-cô-la
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 363 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 5,7 g 20%
- Đường 30 g —
- Natri 308 mg 13%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 92,3 mg 103%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 8,3 mg 55%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 8,1 mg 672%
- Riboflavin (B2) 1,9 mg 148%
- Niacin (B3) 32,6 mg 204%
- Axit pantothenic (B5) 15,9 mg 318%
- Vitamin B6 2,2 mg 129%
- Folate (B9) 615 µg 154%
- Vitamin B12 5,6 µg 233%
- Choline 18,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 504 mg 39%
- Sắt 11,7 mg 65%
- Magiê 248 mg 59%
- Phốt pho 614 mg 49%
- Kali 362 mg 8%
- Kẽm 10 mg 91%
- Đồng 1,4 mg 159%
- Mangan 1,6 mg 70%
- Selen 7,8 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 363 | 14 g | 64 g | 3,1 g |
| 1 khẩu phần | 68 g | 247 | 9,6 g | 44 g | 2,1 g |
| 2 khẩu phần | 136 g | 494 | 19 g | 87 g | 4,2 g |
| ½ khẩu phần | 34 g | 123 | 4,8 g | 22 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 204 g | 741 | 29 g | 130 g | 6,3 g |
| 4 khẩu phần | 272 g | 987 | 39 g | 174 g | 8,5 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 7,1 g | 32 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 545 | 21 g | 96 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 726 | 28 g | 128 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 908 | 35 g | 160 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về thanh sô-cô-la Power Bar
100 g thanh sô-cô-la Power Bar có bao nhiêu calo?
100 g thanh sô-cô-la Power Bar có 363 kcal, gồm 14 g đạm, 64 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
1 khẩu phần (68 g) thanh sô-cô-la Power Bar có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (68 g) thanh sô-cô-la Power Bar có 247 kcal, gồm 9,6 g đạm, 44 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
2 khẩu phần (136 g) thanh sô-cô-la Power Bar có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (136 g) thanh sô-cô-la Power Bar có 494 kcal, gồm 19 g đạm, 87 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
½ khẩu phần (34 g) thanh sô-cô-la Power Bar có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (34 g) thanh sô-cô-la Power Bar có 123 kcal, gồm 4,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (204 g) thanh sô-cô-la Power Bar có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (204 g) thanh sô-cô-la Power Bar có 741 kcal, gồm 29 g đạm, 130 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
4 khẩu phần (272 g) thanh sô-cô-la Power Bar có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (272 g) thanh sô-cô-la Power Bar có 987 kcal, gồm 39 g đạm, 174 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
50 g thanh sô-cô-la Power Bar có bao nhiêu calo?
50 g thanh sô-cô-la Power Bar có 182 kcal, gồm 7,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g thanh sô-cô-la Power Bar có bao nhiêu calo?
150 g thanh sô-cô-la Power Bar có 545 kcal, gồm 21 g đạm, 96 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173137 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ