Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thanh dinh dưỡng Clif đủ vị
Calo và thông tin dinh dưỡng
clif bar, đủ vị
346
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb58 g
Chất béo5,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 346 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 5,9 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 7,4 g 26%
- Đường 32 g —
- Natri 195 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 88,2 mg 98%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 36,8 µg 31%
- Thiamin (B1) 0,55 mg 46%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 4,4 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 2,2 mg 44%
- Vitamin B6 0,59 mg 35%
- Folate (B9) 118 µg 30%
- Vitamin B12 1,3 µg 55%
- Choline 46,2 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 368 mg 28%
- Sắt 6,6 mg 37%
- Magiê 147 mg 35%
- Phốt pho 294 mg 24%
- Kali 412 mg 9%
- Kẽm 4,4 mg 40%
- Đồng 0,44 mg 49%
- Mangan 2,1 mg 93%
- Selen 20,6 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 346 | 15 g | 58 g | 5,9 g |
| 50 g | 50 g | 173 | 7,4 g | 29 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 519 | 22 g | 87 g | 8,8 g |
| 200 g | 200 g | 692 | 29 g | 116 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 865 | 37 g | 145 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về thanh dinh dưỡng Clif đủ vị
100 g thanh dinh dưỡng Clif đủ vị có bao nhiêu calo?
100 g thanh dinh dưỡng Clif đủ vị có 346 kcal, gồm 15 g đạm, 58 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
50 g thanh dinh dưỡng Clif đủ vị có bao nhiêu calo?
50 g thanh dinh dưỡng Clif đủ vị có 173 kcal, gồm 7,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g thanh dinh dưỡng Clif đủ vị có bao nhiêu calo?
150 g thanh dinh dưỡng Clif đủ vị có 519 kcal, gồm 22 g đạm, 87 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
200 g thanh dinh dưỡng Clif đủ vị có bao nhiêu calo?
200 g thanh dinh dưỡng Clif đủ vị có 692 kcal, gồm 29 g đạm, 116 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g thanh dinh dưỡng Clif đủ vị có bao nhiêu calo?
250 g thanh dinh dưỡng Clif đủ vị có 865 kcal, gồm 37 g đạm, 145 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7037 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ