Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thanh năng lượng Clif Kid Zbar
Calo và thông tin dinh dưỡng
món ăn nhẹ, mọi hương vị
405
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,6 g
Carb63 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 405 kcal —
- Chất đạm 5,6 g 11%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 8,3 g 30%
- Đường 28 g —
- Natri 300 mg 13%
- Cholesterol 1,9 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,98 mg 7%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,85 mg 5%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 9,3 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 22,5 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 80 mg 6%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 81,4 mg 19%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 337 mg 7%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,37 mg 41%
- Mangan 1,6 mg 70%
- Selen 10 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 405 | 5,6 g | 63 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 203 | 2,8 g | 32 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 608 | 8,3 g | 95 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 811 | 11 g | 126 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 1013 | 14 g | 158 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh năng lượng Clif Kid Zbar
100 g Thanh năng lượng Clif Kid Zbar có bao nhiêu calo?
100 g Thanh năng lượng Clif Kid Zbar có 405 kcal, gồm 5,6 g đạm, 63 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Thanh năng lượng Clif Kid Zbar có bao nhiêu calo?
50 g Thanh năng lượng Clif Kid Zbar có 203 kcal, gồm 2,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Thanh năng lượng Clif Kid Zbar có bao nhiêu calo?
150 g Thanh năng lượng Clif Kid Zbar có 608 kcal, gồm 8,3 g đạm, 95 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Thanh năng lượng Clif Kid Zbar có bao nhiêu calo?
200 g Thanh năng lượng Clif Kid Zbar có 811 kcal, gồm 11 g đạm, 126 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Thanh năng lượng Clif Kid Zbar có bao nhiêu calo?
250 g Thanh năng lượng Clif Kid Zbar có 1013 kcal, gồm 14 g đạm, 158 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 8011 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ