Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thanh protein
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sô cô la và chất tạo ngọt
369
calokcal mỗi 100 g
Đạm37 g
Carb27 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 369 kcal —
- Chất đạm 37 g 73%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 9,1 g 45%
- Chất xơ 8,5 g 30%
- Đường 3,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 369 | 37 g | 27 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 185 | 18 g | 13 g | 7,4 g |
| 150 g | 150 g | 554 | 55 g | 40 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 738 | 73 g | 53 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 923 | 92 g | 67 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh protein
100 g Thanh protein có bao nhiêu calo?
100 g Thanh protein có 369 kcal, gồm 37 g đạm, 27 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Thanh protein có bao nhiêu calo?
50 g Thanh protein có 185 kcal, gồm 18 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
150 g Thanh protein có bao nhiêu calo?
150 g Thanh protein có 554 kcal, gồm 55 g đạm, 40 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Thanh protein có bao nhiêu calo?
200 g Thanh protein có 738 kcal, gồm 73 g đạm, 53 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Thanh protein có bao nhiêu calo?
250 g Thanh protein có 923 kcal, gồm 92 g đạm, 67 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5508 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ