Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
không mỡ, nướng, với dầu, hành tây và tỏi, không muối
213
calokcal mỗi 100 g
Đạm31 g
Carb0,5 g
Chất béo9,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 213 kcal —
- Chất đạm 31 g 63%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 9,6 g 12%
- Chất xơ 0,1 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 213 | 31 g | 0,5 g | 9,6 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 16 g | 0,2 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 320 | 47 g | 0,7 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 426 | 63 g | 0,9 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 533 | 78 g | 1,1 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Thăn bò sốtkhông mỡ, nướng, với bột mì, bơ và sữa, không muối207 kcal / 100 g
- Thăn bò sốt cà chuakhông mỡ, nướng, cà chua, với dầu, hành tây và tỏi, không muối184 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bòáp chảo không dầu mỡ157 kcal / 100 g
- Thăn bò tẩm bột chiên xùkhông mỡ, tẩm trứng và vụn bánh mì, chiên bằng dầu đậu nành, không muối275 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò nướngthăn, không xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng177 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nộithịt thăn, nạc và mỡ, cắt bỏ 0mm, đã nấu chín, nướng220 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòkhông mỡ, nướng, không dầu, không muối187 kcal / 100 g
- Thăn nội bòchỉ phần nạc127 kcal / 100 g
- Bít tết thănthăn, không xương, thịt nạc và mỡ, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, đã nấu chín, nướng vỉ211 kcal / 100 g
- Bắp bòkhông mỡ, nướng, với dầu, hành tây và tỏi, không muối213 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn bò
100 g Thăn bò có bao nhiêu calo?
100 g Thăn bò có 213 kcal, gồm 31 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
50 g Thăn bò có bao nhiêu calo?
50 g Thăn bò có 107 kcal, gồm 16 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Thăn bò có bao nhiêu calo?
150 g Thăn bò có 320 kcal, gồm 47 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Thăn bò có bao nhiêu calo?
200 g Thăn bò có 426 kcal, gồm 63 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Thăn bò có bao nhiêu calo?
250 g Thăn bò có 533 kcal, gồm 78 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0375F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ