Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 228 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 191 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,78 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,07 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 41 mg 3%
  • Kali 55 mg 1%
  • Kẽm 0,19 mg 2%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22823 g0,6 g15 g
50 g50 g11411 g0,3 g7,6 g
150 g150 g34234 g0,9 g23 g
200 g200 g45645 g1,2 g30 g
250 g250 g57056 g1,5 g38 g

Câu hỏi về Tai heo

100 g Tai heo có bao nhiêu calo?

100 g Tai heo có 228 kcal, gồm 23 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Tai heo có bao nhiêu calo?

50 g Tai heo có 114 kcal, gồm 11 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

150 g Tai heo có bao nhiêu calo?

150 g Tai heo có 342 kcal, gồm 34 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Tai heo có bao nhiêu calo?

200 g Tai heo có 456 kcal, gồm 45 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Tai heo có bao nhiêu calo?

250 g Tai heo có 570 kcal, gồm 56 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 28530 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ