Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sushi hoặc maki hải sản
Calo và thông tin dinh dưỡng
171
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,7 g
Carb27 g
Chất béo3,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 171 kcal —
- Chất đạm 6,7 g 13%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 4,9 g —
- Natri 218 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin K 2,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 9,2 µg 2%
- Vitamin B12 1,4 µg 57%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,25 mg 1%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 81 mg 6%
- Kali 130 mg 3%
- Kẽm 0,44 mg 4%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,21 mg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 171 | 6,7 g | 27 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 3,3 g | 14 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 257 | 10 g | 40 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 342 | 13 g | 54 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 428 | 17 g | 67 g | 9,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sushi hoặc maki hải sản
100 g Sushi hoặc maki hải sản có bao nhiêu calo?
100 g Sushi hoặc maki hải sản có 171 kcal, gồm 6,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
50 g Sushi hoặc maki hải sản có bao nhiêu calo?
50 g Sushi hoặc maki hải sản có 86 kcal, gồm 3,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Sushi hoặc maki hải sản có bao nhiêu calo?
150 g Sushi hoặc maki hải sản có 257 kcal, gồm 10 g đạm, 40 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
200 g Sushi hoặc maki hải sản có bao nhiêu calo?
200 g Sushi hoặc maki hải sản có 342 kcal, gồm 13 g đạm, 54 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
250 g Sushi hoặc maki hải sản có bao nhiêu calo?
250 g Sushi hoặc maki hải sản có 428 kcal, gồm 17 g đạm, 67 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25456 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ