Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sushi tôm và hải sản
Calo và thông tin dinh dưỡng
tôm và các loại hải sản khác
145
calokcal mỗi 100 g
Đạm7 g
Carb24 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 1,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 7 g | 24 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 3,5 g | 12 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 218 | 11 g | 36 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 290 | 14 g | 48 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 363 | 18 g | 60 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sushi tôm và hải sản
100 g Sushi tôm và hải sản có bao nhiêu calo?
100 g Sushi tôm và hải sản có 145 kcal, gồm 7 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Sushi tôm và hải sản có bao nhiêu calo?
50 g Sushi tôm và hải sản có 73 kcal, gồm 3,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Sushi tôm và hải sản có bao nhiêu calo?
150 g Sushi tôm và hải sản có 218 kcal, gồm 11 g đạm, 36 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g Sushi tôm và hải sản có bao nhiêu calo?
200 g Sushi tôm và hải sản có 290 kcal, gồm 14 g đạm, 48 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
250 g Sushi tôm và hải sản có bao nhiêu calo?
250 g Sushi tôm và hải sản có 363 kcal, gồm 18 g đạm, 60 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ