Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 142 kcal —
  • Chất đạm 8,6 g 17%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 1,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1428,6 g23 g1,2 g
50 g50 g714,3 g12 g0,6 g
150 g150 g21313 g35 g1,8 g
200 g200 g28417 g47 g2,4 g
250 g250 g35522 g58 g3 g

Câu hỏi về Nigiri hoặc sushi aburi tôm và hải sản khác

100 g Nigiri hoặc sushi aburi tôm và hải sản khác có bao nhiêu calo?

100 g Nigiri hoặc sushi aburi tôm và hải sản khác có 142 kcal, gồm 8,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Nigiri hoặc sushi aburi tôm và hải sản khác có bao nhiêu calo?

50 g Nigiri hoặc sushi aburi tôm và hải sản khác có 71 kcal, gồm 4,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Nigiri hoặc sushi aburi tôm và hải sản khác có bao nhiêu calo?

150 g Nigiri hoặc sushi aburi tôm và hải sản khác có 213 kcal, gồm 13 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Nigiri hoặc sushi aburi tôm và hải sản khác có bao nhiêu calo?

200 g Nigiri hoặc sushi aburi tôm và hải sản khác có 284 kcal, gồm 17 g đạm, 47 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Nigiri hoặc sushi aburi tôm và hải sản khác có bao nhiêu calo?

250 g Nigiri hoặc sushi aburi tôm và hải sản khác có 355 kcal, gồm 22 g đạm, 58 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ