Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nigiri hoặc sushi aburi cá
Calo và thông tin dinh dưỡng
150
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,8 g
Carb23 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 8,8 g 18%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 1,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 8,8 g | 23 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 4,4 g | 12 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 13 g | 35 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 18 g | 46 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 22 g | 58 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nigiri hoặc sushi aburi cá
100 g Nigiri hoặc sushi aburi cá có bao nhiêu calo?
100 g Nigiri hoặc sushi aburi cá có 150 kcal, gồm 8,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Nigiri hoặc sushi aburi cá có bao nhiêu calo?
50 g Nigiri hoặc sushi aburi cá có 75 kcal, gồm 4,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Nigiri hoặc sushi aburi cá có bao nhiêu calo?
150 g Nigiri hoặc sushi aburi cá có 225 kcal, gồm 13 g đạm, 35 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g Nigiri hoặc sushi aburi cá có bao nhiêu calo?
200 g Nigiri hoặc sushi aburi cá có 300 kcal, gồm 18 g đạm, 46 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Nigiri hoặc sushi aburi cá có bao nhiêu calo?
250 g Nigiri hoặc sushi aburi cá có 375 kcal, gồm 22 g đạm, 58 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ