Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sushi cá
Calo và thông tin dinh dưỡng
145
calokcal mỗi 100 g
Đạm7 g
Carb23 g
Chất béo2,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 1,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 7 g | 23 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 3,5 g | 12 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 218 | 11 g | 35 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 290 | 14 g | 46 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 363 | 18 g | 58 g | 5,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sushi cá
100 g Sushi cá có bao nhiêu calo?
100 g Sushi cá có 145 kcal, gồm 7 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Sushi cá có bao nhiêu calo?
50 g Sushi cá có 73 kcal, gồm 3,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Sushi cá có bao nhiêu calo?
150 g Sushi cá có 218 kcal, gồm 11 g đạm, 35 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
200 g Sushi cá có bao nhiêu calo?
200 g Sushi cá có 290 kcal, gồm 14 g đạm, 46 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
250 g Sushi cá có bao nhiêu calo?
250 g Sushi cá có 363 kcal, gồm 18 g đạm, 58 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ