Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 148 kcal —
  • Chất đạm 9,6 g 19%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 2,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1489,6 g24 g1,1 g
50 g50 g744,8 g12 g0,6 g
150 g150 g22214 g36 g1,7 g
200 g200 g29619 g48 g2,2 g
250 g250 g37024 g60 g2,8 g

Câu hỏi về Nigiri hoặc sushi aburi thịt

100 g Nigiri hoặc sushi aburi thịt có bao nhiêu calo?

100 g Nigiri hoặc sushi aburi thịt có 148 kcal, gồm 9,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Nigiri hoặc sushi aburi thịt có bao nhiêu calo?

50 g Nigiri hoặc sushi aburi thịt có 74 kcal, gồm 4,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Nigiri hoặc sushi aburi thịt có bao nhiêu calo?

150 g Nigiri hoặc sushi aburi thịt có 222 kcal, gồm 14 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Nigiri hoặc sushi aburi thịt có bao nhiêu calo?

200 g Nigiri hoặc sushi aburi thịt có 296 kcal, gồm 19 g đạm, 48 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Nigiri hoặc sushi aburi thịt có bao nhiêu calo?

250 g Nigiri hoặc sushi aburi thịt có 370 kcal, gồm 24 g đạm, 60 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010664 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ