Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp cá và/hoặc động vật có vỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
mất nước và được hoàn nguyên
41
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb5,7 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 1,1 g —
- Natri 253 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0,01 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 0,9 g | 5,7 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,5 g | 2,8 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 61 | 1,4 g | 8,5 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 1,8 g | 11 g | 3,1 g |
| 250 g | 250 g | 102 | 2,3 g | 14 g | 3,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp cá và/hoặc động vật có vỏ
100 g Súp cá và/hoặc động vật có vỏ có bao nhiêu calo?
100 g Súp cá và/hoặc động vật có vỏ có 41 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Súp cá và/hoặc động vật có vỏ có bao nhiêu calo?
50 g Súp cá và/hoặc động vật có vỏ có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Súp cá và/hoặc động vật có vỏ có bao nhiêu calo?
150 g Súp cá và/hoặc động vật có vỏ có 61 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Súp cá và/hoặc động vật có vỏ có bao nhiêu calo?
200 g Súp cá và/hoặc động vật có vỏ có 82 kcal, gồm 1,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
250 g Súp cá và/hoặc động vật có vỏ có bao nhiêu calo?
250 g Súp cá và/hoặc động vật có vỏ có 102 kcal, gồm 2,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25919 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ