Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn ngắn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
vai, không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 287 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 9,1 g 46%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 71 mg 3%
- Cholesterol 104 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 3,3 µg 137%
- Choline 93 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 269 mg 6%
- Kẽm 10,2 mg 93%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 31,9 µg 58%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 287 | 26 g | 0 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 244 | 22 g | 0 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 488 | 44 g | 0 g | 35 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 122 | 11 g | 0 g | 8,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 732 | 66 g | 0 g | 52 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 976 | 88 g | 0 g | 69 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 13 g | 0 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 431 | 39 g | 0 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 574 | 52 g | 0 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 718 | 65 g | 0 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn bòsườn 10-12, chỉ thịt nạc, cắt mỡ 0", choice, đã nấu, nướng vỉ225 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, kho/om285 kcal / 100 g
- Thịt sườn bò nướngphần đầu lớn, xương sườn 6-9, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng220 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò vai nấu chínvai, không xương, nạc, nấu chín, kho218 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướngphần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8 inch, loại choice, đã nấu chín, om359 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng select, đã nấu, kho/om189 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non bòphần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại choice, nấu chín, om263 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om213 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn ngắn bò
100 g Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
100 g Sườn ngắn bò có 287 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn ngắn bò có 244 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn ngắn bò có 488 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn ngắn bò có 122 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn ngắn bò có 732 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn ngắn bò có 976 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 69 g chất béo.
50 g Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
50 g Sườn ngắn bò có 144 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
150 g Sườn ngắn bò có 431 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170825 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ