Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần nạc, nướng bằng lò, không muối, không thêm chất béo
118
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 118 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 118 | 23 g | 0 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 11 g | 0 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 177 | 34 g | 0 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 236 | 45 g | 0 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 295 | 57 g | 0 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừu phần đùinướng vỉ, nạc và mỡ221 kcal / 100 g
- Sườn cừu nonnạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo170 kcal / 100 g
- Sườn cừu phần thănnướng, nạc213 kcal / 100 g
- Sườn cừu nướngÚc, nhập khẩu, tươi, lóc xương, bỏ mỡ, có xương, chỉ thịt nạc, cắt mỡ 0", đã nấu chín, nướng vỉ236 kcal / 100 g
- Sườn cừu phần cổnướng, nạc238 kcal / 100 g
- Đùi cừuchỉ phần nạc, nướng bằng lò, không muối, không thêm chất béo118 kcal / 100 g
- Thịt cừuchỉ phần nạc, đã nấu chín199 kcal / 100 g
- Vai cừunạc, quay/nướng lò197 kcal / 100 g
- Sườn bê có xươngnạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, không thêm chất béo132 kcal / 100 g
- Thăn phi lê cừu nonnạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo160 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cừu
100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cừu có 118 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cừu có 59 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cừu có 177 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
200 g Sườn cừu có 236 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
250 g Sườn cừu có 295 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 104043 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ