Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa đậu nành SILK plus for bone health
Calo và thông tin dinh dưỡng
silk, plus, for bone health
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 2,9 g —
- Natri 39 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1,2 µg 51%
Khoáng chất
- Canxi 165 mg 13%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Magiê 16 mg 4%
- Kali 123 mg 3%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 2,5 g | 3,7 g | 1,4 g |
| 1 khẩu phần | 243 g | 100 | 6 g | 9,1 g | 3,5 g |
| 2 khẩu phần | 486 g | 199 | 12 g | 18 g | 7 g |
| ½ khẩu phần | 121,5 g | 50 | 3 g | 4,5 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 729 g | 299 | 18 g | 27 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 972 g | 399 | 24 g | 36 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 1,2 g | 1,9 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 3,7 g | 5,6 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 4,9 g | 7,5 g | 2,9 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 6,2 g | 9,3 g | 3,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đậu nành SILK plus fibersilk, plus, fiber41 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành SILK plus omega-3 DHAsilk, plus, omega-3, dha45 kcal / 100 g
- Kem pha cà phê original Silksilk, original100 kcal / 100 g
- Kem cà phê hương hạt phỉ Silksilk133 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nànhkhông đường, bổ sung canxi và vitamin34 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành nguyên chấttự nhiên, tăng cường canxi, đóng gói sẵn44 kcal / 100 g
Câu hỏi về sữa đậu nành SILK plus for bone health
100 g sữa đậu nành SILK plus for bone health có bao nhiêu calo?
100 g sữa đậu nành SILK plus for bone health có 41 kcal, gồm 2,5 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
1 khẩu phần (243 g) sữa đậu nành SILK plus for bone health có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (243 g) sữa đậu nành SILK plus for bone health có 100 kcal, gồm 6 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
2 khẩu phần (486 g) sữa đậu nành SILK plus for bone health có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (486 g) sữa đậu nành SILK plus for bone health có 199 kcal, gồm 12 g đạm, 18 g carbohydrate và 7 g chất béo.
½ khẩu phần (121,5 g) sữa đậu nành SILK plus for bone health có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121,5 g) sữa đậu nành SILK plus for bone health có 50 kcal, gồm 3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (729 g) sữa đậu nành SILK plus for bone health có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (729 g) sữa đậu nành SILK plus for bone health có 299 kcal, gồm 18 g đạm, 27 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (972 g) sữa đậu nành SILK plus for bone health có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (972 g) sữa đậu nành SILK plus for bone health có 399 kcal, gồm 24 g đạm, 36 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g sữa đậu nành SILK plus for bone health có bao nhiêu calo?
50 g sữa đậu nành SILK plus for bone health có 21 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g sữa đậu nành SILK plus for bone health có bao nhiêu calo?
150 g sữa đậu nành SILK plus for bone health có 62 kcal, gồm 3,7 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175221 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ