Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 197 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 33 g 12%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0,7 g 2%
  • Đường 26 g —
  • Natri 27,6 mg 1%
  • Cholesterol 67 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 66 µg 7%
  • Vitamin C 4,3 mg 5%
  • Vitamin D 0,39 µg 2%
  • Vitamin E 0,63 mg 4%
  • Vitamin K 2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,22 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 14,4 µg 4%
  • Vitamin B12 0,37 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 21,3 mg 2%
  • Sắt 0,48 mg 3%
  • Magiê 9,6 mg 2%
  • Phốt pho 55,9 mg 4%
  • Kali 186 mg 4%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,27 mg 12%
  • Selen 6,8 µg 12%
  • Iốt 10,2 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1973,9 g33 g5 g
50 g50 g992 g17 g2,5 g
150 g150 g2965,9 g50 g7,4 g
200 g200 g3947,8 g67 g9,9 g
250 g250 g4939,8 g83 g12 g

Câu hỏi về Sponge cake, fruit and cream filling, gelatin topping

100 g Sponge cake, fruit and cream filling, gelatin topping có bao nhiêu calo?

100 g Sponge cake, fruit and cream filling, gelatin topping có 197 kcal, gồm 3,9 g đạm, 33 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Sponge cake, fruit and cream filling, gelatin topping có bao nhiêu calo?

50 g Sponge cake, fruit and cream filling, gelatin topping có 99 kcal, gồm 2 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Sponge cake, fruit and cream filling, gelatin topping có bao nhiêu calo?

150 g Sponge cake, fruit and cream filling, gelatin topping có 296 kcal, gồm 5,9 g đạm, 50 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

200 g Sponge cake, fruit and cream filling, gelatin topping có bao nhiêu calo?

200 g Sponge cake, fruit and cream filling, gelatin topping có 394 kcal, gồm 7,8 g đạm, 67 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

250 g Sponge cake, fruit and cream filling, gelatin topping có bao nhiêu calo?

250 g Sponge cake, fruit and cream filling, gelatin topping có 493 kcal, gồm 9,8 g đạm, 83 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1208 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ