Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 308 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 42 g 15%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
  • Chất xơ 1 g 3%
  • Đường 34 g —
  • Natri 96,3 mg 4%
  • Cholesterol 87,6 mg 29%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 76,4 µg 8%
  • Vitamin C 0,95 mg 1%
  • Vitamin D 1,1 µg 6%
  • Vitamin E 3,3 mg 22%
  • Vitamin K 5,9 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 17,4 µg 4%
  • Vitamin B12 0,49 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 82,6 mg 6%
  • Sắt 0,94 mg 5%
  • Magiê 29,9 mg 7%
  • Phốt pho 127 mg 10%
  • Kali 241 mg 5%
  • Kẽm 0,69 mg 6%
  • Đồng 0,09 mg 11%
  • Mangan 0,37 mg 16%
  • Selen 8,5 µg 16%
  • Iốt 15,1 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3085,1 g42 g13 g
50 g50 g1542,6 g21 g6,5 g
150 g150 g4627,7 g62 g20 g
200 g200 g61610 g83 g26 g
250 g250 g77013 g104 g33 g

Câu hỏi về Sponge cake, marzipan cake, butter cream filling

100 g Sponge cake, marzipan cake, butter cream filling có bao nhiêu calo?

100 g Sponge cake, marzipan cake, butter cream filling có 308 kcal, gồm 5,1 g đạm, 42 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Sponge cake, marzipan cake, butter cream filling có bao nhiêu calo?

50 g Sponge cake, marzipan cake, butter cream filling có 154 kcal, gồm 2,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Sponge cake, marzipan cake, butter cream filling có bao nhiêu calo?

150 g Sponge cake, marzipan cake, butter cream filling có 462 kcal, gồm 7,7 g đạm, 62 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Sponge cake, marzipan cake, butter cream filling có bao nhiêu calo?

200 g Sponge cake, marzipan cake, butter cream filling có 616 kcal, gồm 10 g đạm, 83 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Sponge cake, marzipan cake, butter cream filling có bao nhiêu calo?

250 g Sponge cake, marzipan cake, butter cream filling có 770 kcal, gồm 13 g đạm, 104 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31586 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ