Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Spinach souffle, whole milk
Calo và thông tin dinh dưỡng
96
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,5 g
Carb4,2 g
Chất béo6,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 96 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 6,2 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 2 g —
- Natri 311 mg 14%
- Cholesterol 99,2 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 198 µg 22%
- Vitamin C 20,2 mg 22%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 132 µg 110%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 0,65 mg 4%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 86,5 µg 22%
- Vitamin B12 0,68 µg 28%
Khoáng chất
- Canxi 103 mg 8%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 36,5 mg 9%
- Phốt pho 106 mg 8%
- Kali 320 mg 7%
- Kẽm 0,98 mg 9%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,85 mg 37%
- Selen 10,1 µg 18%
- Iốt 28,7 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 96 | 5,5 g | 4,2 g | 6,2 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 2,8 g | 2,1 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 144 | 8,3 g | 6,3 g | 9,4 g |
| 200 g | 200 g | 192 | 11 g | 8,4 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 240 | 14 g | 11 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Spinach souffle, whole milk
100 g Spinach souffle, whole milk có bao nhiêu calo?
100 g Spinach souffle, whole milk có 96 kcal, gồm 5,5 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
50 g Spinach souffle, whole milk có bao nhiêu calo?
50 g Spinach souffle, whole milk có 48 kcal, gồm 2,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Spinach souffle, whole milk có bao nhiêu calo?
150 g Spinach souffle, whole milk có 144 kcal, gồm 8,3 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
200 g Spinach souffle, whole milk có bao nhiêu calo?
200 g Spinach souffle, whole milk có 192 kcal, gồm 11 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Spinach souffle, whole milk có bao nhiêu calo?
250 g Spinach souffle, whole milk có 240 kcal, gồm 14 g đạm, 11 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32842 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ