Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, chicken and sweet corn, Chinese, takeaway
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 1,1 g —
- Natri 274 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 22 µg 6%
- Vitamin B12 0,05 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,45 mg 3%
- Phốt pho 55 mg 4%
- Kali 102 mg 2%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Selen 4,8 µg 9%
- Iốt 0,42 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 5,8 g | 4,7 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 2,9 g | 2,3 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 8,7 g | 7 g | 2,5 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 12 g | 9,4 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 15 g | 12 g | 4,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, chicken and sweet corn, Chinese, takeaway
100 g Soup, chicken and sweet corn, Chinese, takeaway có bao nhiêu calo?
100 g Soup, chicken and sweet corn, Chinese, takeaway có 60 kcal, gồm 5,8 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Soup, chicken and sweet corn, Chinese, takeaway có bao nhiêu calo?
50 g Soup, chicken and sweet corn, Chinese, takeaway có 30 kcal, gồm 2,9 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Soup, chicken and sweet corn, Chinese, takeaway có bao nhiêu calo?
150 g Soup, chicken and sweet corn, Chinese, takeaway có 90 kcal, gồm 8,7 g đạm, 7 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
200 g Soup, chicken and sweet corn, Chinese, takeaway có bao nhiêu calo?
200 g Soup, chicken and sweet corn, Chinese, takeaway có 120 kcal, gồm 12 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Soup, chicken and sweet corn, Chinese, takeaway có bao nhiêu calo?
250 g Soup, chicken and sweet corn, Chinese, takeaway có 150 kcal, gồm 15 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H1013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ