Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, tom yam gai, chicken, Thai, takeaway
Calo và thông tin dinh dưỡng
40
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,8 g
Carb1,3 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 1,3 g 0%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,1 g —
- Natri 599 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,28 mg 2%
- Phốt pho 61 mg 5%
- Kali 147 mg 3%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 5,8 g | 1,3 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 2,9 g | 0,6 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 8,7 g | 1,9 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 12 g | 2,6 g | 2,7 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 15 g | 3,2 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, tom yam gai, chicken, Thai, takeaway
100 g Soup, tom yam gai, chicken, Thai, takeaway có bao nhiêu calo?
100 g Soup, tom yam gai, chicken, Thai, takeaway có 40 kcal, gồm 5,8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Soup, tom yam gai, chicken, Thai, takeaway có bao nhiêu calo?
50 g Soup, tom yam gai, chicken, Thai, takeaway có 20 kcal, gồm 2,9 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Soup, tom yam gai, chicken, Thai, takeaway có bao nhiêu calo?
150 g Soup, tom yam gai, chicken, Thai, takeaway có 60 kcal, gồm 8,7 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Soup, tom yam gai, chicken, Thai, takeaway có bao nhiêu calo?
200 g Soup, tom yam gai, chicken, Thai, takeaway có 80 kcal, gồm 12 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
250 g Soup, tom yam gai, chicken, Thai, takeaway có bao nhiêu calo?
250 g Soup, tom yam gai, chicken, Thai, takeaway có 100 kcal, gồm 15 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H1019 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ