Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, bean, canned, reduced sodium
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 1,1 g —
- Natri 187 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 53 µg 6%
- Vitamin C 1,4 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,25 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 43 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 9,9 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,56 mg 3%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 43 mg 3%
- Kali 145 mg 3%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 2,5 g | 5,4 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 255 g | 120 | 6,2 g | 14 g | 1,7 g |
| 2 khẩu phần | 510 g | 240 | 13 g | 28 g | 3,5 g |
| ½ khẩu phần | 127,5 g | 60 | 3,1 g | 6,9 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 765 g | 360 | 19 g | 42 g | 5,2 g |
| 4 khẩu phần | 1020 g | 479 | 25 g | 55 g | 6,9 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 1,2 g | 2,7 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 3,7 g | 8,1 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 4,9 g | 11 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 6,1 g | 14 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, bean, canned, reduced sodium
100 g Soup, bean, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
100 g Soup, bean, canned, reduced sodium có 47 kcal, gồm 2,5 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (255 g) Soup, bean, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (255 g) Soup, bean, canned, reduced sodium có 120 kcal, gồm 6,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
2 khẩu phần (510 g) Soup, bean, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (510 g) Soup, bean, canned, reduced sodium có 240 kcal, gồm 13 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
½ khẩu phần (127,5 g) Soup, bean, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (127,5 g) Soup, bean, canned, reduced sodium có 60 kcal, gồm 3,1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (765 g) Soup, bean, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (765 g) Soup, bean, canned, reduced sodium có 360 kcal, gồm 19 g đạm, 42 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
4 khẩu phần (1020 g) Soup, bean, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1020 g) Soup, bean, canned, reduced sodium có 479 kcal, gồm 25 g đạm, 55 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
50 g Soup, bean, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
50 g Soup, bean, canned, reduced sodium có 24 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Soup, bean, canned, reduced sodium có bao nhiêu calo?
150 g Soup, bean, canned, reduced sodium có 71 kcal, gồm 3,7 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 41601160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ