Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 84 kcal —
  • Chất đạm 5,9 g 12%
  • Carbohydrate 6,5 g 2%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 248 mg 11%
  • Cholesterol 9 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 42 µg 5%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,46 mg 3%
  • Vitamin K 4,1 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 58 µg 14%
  • Vitamin B12 0,25 µg 10%
  • Choline 21,3 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 75 mg 6%
  • Kali 199 mg 4%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Selen 2,9 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g845,9 g6,5 g2,4 g
1 khẩu phần255 g21415 g17 g6 g
2 khẩu phần510 g42830 g33 g12 g
½ khẩu phần127,5 g1077,5 g8,3 g3 g
3 khẩu phần765 g64345 g50 g18 g
4 khẩu phần1020 g85760 g66 g24 g
50 g50 g422,9 g3,3 g1,2 g
150 g150 g1268,8 g9,8 g3,5 g
200 g200 g16812 g13 g4,7 g
250 g250 g21015 g16 g5,9 g

Câu hỏi về Soup, bean, with meat

100 g Soup, bean, with meat có bao nhiêu calo?

100 g Soup, bean, with meat có 84 kcal, gồm 5,9 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

1 khẩu phần (255 g) Soup, bean, with meat có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (255 g) Soup, bean, with meat có 214 kcal, gồm 15 g đạm, 17 g carbohydrate và 6 g chất béo.

2 khẩu phần (510 g) Soup, bean, with meat có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (510 g) Soup, bean, with meat có 428 kcal, gồm 30 g đạm, 33 g carbohydrate và 12 g chất béo.

½ khẩu phần (127,5 g) Soup, bean, with meat có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (127,5 g) Soup, bean, with meat có 107 kcal, gồm 7,5 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 3 g chất béo.

3 khẩu phần (765 g) Soup, bean, with meat có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (765 g) Soup, bean, with meat có 643 kcal, gồm 45 g đạm, 50 g carbohydrate và 18 g chất béo.

4 khẩu phần (1020 g) Soup, bean, with meat có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (1020 g) Soup, bean, with meat có 857 kcal, gồm 60 g đạm, 66 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Soup, bean, with meat có bao nhiêu calo?

50 g Soup, bean, with meat có 42 kcal, gồm 2,9 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Soup, bean, with meat có bao nhiêu calo?

150 g Soup, bean, with meat có 126 kcal, gồm 8,8 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 41601180 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ