Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 237 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Natri 1145 mg 50%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 20,4 mg 23%
  • Thiamin (B1) 0,28 mg 24%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 2,9 mg 18%
  • Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
  • Vitamin B6 0,36 mg 21%
  • Folate (B9) 43 µg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 0,94 mg 5%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 139 mg 11%
  • Kali 401 mg 9%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,17 mg 18%
  • Mangan 0,19 mg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23713 g3,8 g18 g
1 khẩu phần103 g24413 g3,9 g19 g
2 khẩu phần206 g48826 g7,7 g38 g
½ khẩu phần51,5 g1226,6 g1,9 g9,4 g
3 khẩu phần309 g73240 g12 g56 g
4 khẩu phần412 g97653 g16 g75 g
50 g50 g1196,4 g1,9 g9,1 g
150 g150 g35619 g5,6 g27 g
200 g200 g47426 g7,5 g36 g
250 g250 g59332 g9,4 g46 g

Câu hỏi về Sốt sofrito

100 g Sốt sofrito có bao nhiêu calo?

100 g Sốt sofrito có 237 kcal, gồm 13 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 18 g chất béo.

1 khẩu phần (103 g) Sốt sofrito có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (103 g) Sốt sofrito có 244 kcal, gồm 13 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 19 g chất béo.

2 khẩu phần (206 g) Sốt sofrito có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (206 g) Sốt sofrito có 488 kcal, gồm 26 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 38 g chất béo.

½ khẩu phần (51,5 g) Sốt sofrito có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (51,5 g) Sốt sofrito có 122 kcal, gồm 6,6 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

3 khẩu phần (309 g) Sốt sofrito có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (309 g) Sốt sofrito có 732 kcal, gồm 40 g đạm, 12 g carbohydrate và 56 g chất béo.

4 khẩu phần (412 g) Sốt sofrito có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (412 g) Sốt sofrito có 976 kcal, gồm 53 g đạm, 16 g carbohydrate và 75 g chất béo.

50 g Sốt sofrito có bao nhiêu calo?

50 g Sốt sofrito có 119 kcal, gồm 6,4 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

150 g Sốt sofrito có bao nhiêu calo?

150 g Sốt sofrito có 356 kcal, gồm 19 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171174 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ