Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 100 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 271 mg 12%
  • Cholesterol 2,9 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,7 µg 1%
  • Vitamin C 6,4 mg 7%
  • Vitamin D 0,06 µg 0%
  • Vitamin E 0,67 mg 4%
  • Vitamin K 5,3 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,48 mg 3%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 16,4 µg 4%
  • Vitamin B12 0,18 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 58,3 mg 4%
  • Sắt 0,59 mg 3%
  • Magiê 24,4 mg 6%
  • Phốt pho 69,8 mg 6%
  • Kali 416 mg 9%
  • Kẽm 0,63 mg 6%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 2,2 µg 4%
  • Iốt 21,5 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1002,9 g12 g4,1 g
50 g50 g501,5 g6 g2,1 g
150 g150 g1504,4 g18 g6,2 g
200 g200 g2005,9 g24 g8,2 g
250 g250 g2507,3 g30 g10 g

Câu hỏi về Sliced baked potatoes with cream (15 % veg. fat)

100 g Sliced baked potatoes with cream (15 % veg. fat) có bao nhiêu calo?

100 g Sliced baked potatoes with cream (15 % veg. fat) có 100 kcal, gồm 2,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Sliced baked potatoes with cream (15 % veg. fat) có bao nhiêu calo?

50 g Sliced baked potatoes with cream (15 % veg. fat) có 50 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Sliced baked potatoes with cream (15 % veg. fat) có bao nhiêu calo?

150 g Sliced baked potatoes with cream (15 % veg. fat) có 150 kcal, gồm 4,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

200 g Sliced baked potatoes with cream (15 % veg. fat) có bao nhiêu calo?

200 g Sliced baked potatoes with cream (15 % veg. fat) có 200 kcal, gồm 5,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

250 g Sliced baked potatoes with cream (15 % veg. fat) có bao nhiêu calo?

250 g Sliced baked potatoes with cream (15 % veg. fat) có 250 kcal, gồm 7,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29269 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ