Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sliced baked potatoes with cream
Calo và thông tin dinh dưỡng
186
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb11 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 186 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 14 g 19%
- Chất béo bão hòa 9,5 g 47%
- Chất xơ 1 g 3%
- Đường 2,2 g —
- Natri 216 mg 9%
- Cholesterol 29,2 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 113 µg 13%
- Vitamin C 5,2 mg 6%
- Vitamin D 0,12 µg 1%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 5,6 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,4 mg 2%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 14,5 µg 4%
- Vitamin B12 0,14 µg 6%
Khoáng chất
- Canxi 70,8 mg 5%
- Sắt 0,49 mg 3%
- Magiê 18,9 mg 5%
- Phốt pho 75,2 mg 6%
- Kali 354 mg 8%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 1,9 µg 3%
- Iốt 17,2 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 186 | 2,9 g | 11 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 1,5 g | 5,3 g | 7,2 g |
| 150 g | 150 g | 279 | 4,4 g | 16 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 372 | 5,8 g | 21 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 465 | 7,3 g | 27 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sliced baked potatoes with cream
100 g Sliced baked potatoes with cream có bao nhiêu calo?
100 g Sliced baked potatoes with cream có 186 kcal, gồm 2,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Sliced baked potatoes with cream có bao nhiêu calo?
50 g Sliced baked potatoes with cream có 93 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
150 g Sliced baked potatoes with cream có bao nhiêu calo?
150 g Sliced baked potatoes with cream có 279 kcal, gồm 4,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Sliced baked potatoes with cream có bao nhiêu calo?
200 g Sliced baked potatoes with cream có 372 kcal, gồm 5,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Sliced baked potatoes with cream có bao nhiêu calo?
250 g Sliced baked potatoes with cream có 465 kcal, gồm 7,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 2021 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ