Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Savoury sandwich cake, tuna
Calo và thông tin dinh dưỡng
220
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb13 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 220 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 6,3 g 31%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 1,8 g —
- Natri 399 mg 17%
- Cholesterol 69,4 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 110 µg 12%
- Vitamin C 1,5 mg 2%
- Vitamin D 0,63 µg 3%
- Vitamin E 1,4 mg 9%
- Vitamin K 10 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 2,6 mg 17%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 22,5 µg 6%
- Vitamin B12 1,4 µg 59%
Khoáng chất
- Canxi 172 mg 13%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 25,9 mg 6%
- Phốt pho 207 mg 17%
- Kali 174 mg 4%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,23 mg 25%
- Mangan 0,28 mg 12%
- Selen 16,7 µg 30%
- Iốt 26,9 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 220 | 12 g | 13 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 5,8 g | 6,3 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 330 | 17 g | 19 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 440 | 23 g | 25 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 550 | 29 g | 31 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Savoury sandwich cake, tuna
100 g Savoury sandwich cake, tuna có bao nhiêu calo?
100 g Savoury sandwich cake, tuna có 220 kcal, gồm 12 g đạm, 13 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Savoury sandwich cake, tuna có bao nhiêu calo?
50 g Savoury sandwich cake, tuna có 110 kcal, gồm 5,8 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g Savoury sandwich cake, tuna có bao nhiêu calo?
150 g Savoury sandwich cake, tuna có 330 kcal, gồm 17 g đạm, 19 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Savoury sandwich cake, tuna có bao nhiêu calo?
200 g Savoury sandwich cake, tuna có 440 kcal, gồm 23 g đạm, 25 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Savoury sandwich cake, tuna có bao nhiêu calo?
250 g Savoury sandwich cake, tuna có 550 kcal, gồm 29 g đạm, 31 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31639 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ